janis joplin
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Janis Joplin là tên của một nữ ca sĩ người Mỹ nổi tiếng trong thập niên 1960, được biết đến với giọng hát mạnh mẽ, đầy cảm xúc và phong cách biểu diễn cuồng nhiệt. Bà qua đời vì dùng quá liều thuốc khi đang ở đỉnh cao sự nghiệp (1943-1970).
Ví dụ sử dụng
- (Janis Joplin được nhớ đến như một trong những ca sĩ rock vĩ đại nhất mọi thời đại.)
- (Bài hát "Piece of My Heart" đã biến Janis Joplin thành một huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Janis Joplin style": phong cách Janis Joplin (ám chỉ phong cách âm nhạc hoặc thời trang đặc trưng của bà).
- She sang with a Janis Joplin style, full of raw emotion. (Cô ấy hát với phong cách Janis Joplin, đầy cảm xúc nguyên sơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp, nhưng tên này thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ nhân vật lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Rock icon (biểu tượng nhạc rock): từ dùng để chỉ những nghệ sĩ có tầm ảnh hưởng lớn trong thể loại này, như Janis Joplin.
- Blues-rock singer (ca sĩ nhạc blues rock): mô tả thể loại âm nhạc bà theo đuổi.
Các cụm từ liên quan
- Janis Joplin's legacy (di sản của Janis Joplin): ám chỉ những đóng góp lâu dài của bà cho âm nhạc.
- Janis Joplin's legacy continues to inspire new generations of musicians. (Di sản của Janis Joplin tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ nhạc sĩ mới.)
Thành ngữ liên quan
- "to live like Janis Joplin": sống phóng túng, tự do, không tuân theo quy tắc, thường gắn với lối sống nghệ sĩ đầy đam mê và rủi ro.
- He wants to live like Janis Joplin, without caring about rules. (Anh ấy muốn sống như Janis Joplin, không quan tâm đến quy tắc.)